Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201Từ Vựng04940vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Phạm Thị ThúyA601Lý thuyết3130Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Phạm Đức Hiếu1612751024NA2001
14.29%
85.71000000000001%
1Không phéplate
2Đồng Đức Minh1812751018NA2201
4.08%
95.92%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Chapter 2. Semasiology (Semantics)

Lịch trình kế hoạch