Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201Từ Vựng04940vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Phạm Thị ThúyA601Lý thuyết3112Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
6.12%
93.88%
1Không phéplate
2Nguyễn Thế Dương1812751004NA2201
8.16%
91.84%
3Không phépabsent
3Phạm Đức Hiếu1612751024NA2001
14.29%
85.71000000000001%
3Không phépabsent

Nội dung buổi học

Chapter 3. Figures of speech

Lịch trình kế hoạch