Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2701CNghe Tiếng Anh 203030vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Phạm Thị ThúyC104Lý thuyết2222Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Trần Công Minh2312700048NA2701C
26.67%
73.33%
2Không phépabsent
2Trần Anh Thư2312700045NA2701C
26.67%
73.33%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

Unit 4: School subjects

Lịch trình kế hoạch