Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA-DL25Tin Học Đại Cương 203028vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đặng Quang HuyPMGVLý thuyết23416Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Quốc Đạt2112752001NA2501M
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
2Đỗ Anh Đức2112751016NA2501A
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
3Bùi Việt Hưng2112751024NA2501A
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
4Nguyễn Mai Phương Anh2112751001NA2501A
60.0%
40.0%
2Không phépabsent
5Nguyễn Xuân Anh2112405005DL2501
46.67%
53.33%
2Không phépabsent
6Nguyễn Thị Diễm2112752004NA2501M
13.33%
86.67%
2Không phépabsent
7Phan Đức Duy2112751008NA2501A
66.67%
33.33%
2Không phépabsent
8Tạ Hữu Dương2112751002NA2501A
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
9Tạ Thị Ngọc Huyền2112751025NA2501A
33.33%
66.67%
2Có phépabsent
10Nguyễn Thị Như Quỳnh2112753002NA2501H
6.67%
93.33%
2Không phépabsent
11Trần Thị Thu Thảo2112755012NA2501H
0.0%
100.0%
2Có phépabsent
12Đặng Thị Thắm2112755011NA2501H
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
13Trần Thị Thảo2112751018NA2501A
6.67%
93.33%
2Không phépabsent
14Phạm Thị Thủy2112402013NA2501H
73.33%
26.67%
2Không phépabsent
15Nguyễn Thị Kiều Trang2112751003NA2501H
40.0%
60.0%
2Không phépabsent
16Vũ Đức Sơn Tùng2112405004DL2501
66.67%
33.33%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

(Tiếp ...)
5.4.Hàm tìm kiếm HLOOKUP.

Lịch trình kế hoạch