Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25N-MTin Học Đại Cương 203028vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đặng Quang HuyPMGVLý thuyết22118Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Phạm Hồng Chương2112407004QT2501M
13.33%
86.67%
2Không phépabsent
2Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
3Bùi Khánh Dương2112402004QT2501N
46.67%
53.33%
2Không phépabsent
4Phạm Tiến Đạt2112402003QT2501N
6.67%
93.33%
2Không phépabsent
5Nguyễn Xuân Hải2112407029QT2501M
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
6Trần Văn Khải2112402015QT2501N
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
7Vũ Thị Phương Linh2112755013QT2501N
40.0%
60.0%
2Không phépabsent
8Lưu Thị Thanh Mai2112407016QT2501M
46.67%
53.33%
2Không phépabsent
9Nguyễn Thảo Nguyên2112407022QT2501M
0.0%
100.0%
2Có phépabsent
10Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
53.33%
46.67%
2Có phépabsent
11Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
12Dương Thu Phương2112407017QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
13Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
73.33%
26.67%
2Có phépabsent
14Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
15Nguyễn Hoàng Anh Thư2112402014QT2501N
20.0%
80.0%
2Không phépabsent
16Lê Thị Minh Trang2112402012QT2501N
6.67%
93.33%
2Có phépabsent
17Đinh Thị Quỳnh Trang2112407009QT2501M
26.67%
73.33%
2Không phépabsent
18Nguyễn Hoàng Việt2112407027QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

(Tiếp ...)
3-Định dạng và In ấn.

Lịch trình kế hoạch