Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25N-MTin Học Đại Cương 203028vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đặng Quang HuyPMGVLý thuyết22415Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Đức Hiếu2112407003QT2501M
26.67%
73.33%
2Có phépabsent
2Bùi Khánh Dương2112402004QT2501N
46.67%
53.33%
2Có phépabsent
3Nguyễn Xuân Hải2112407029QT2501M
33.33%
66.67%
2Có phépabsent
4Trần Thị Minh Tú2112407012QT2501M
6.67%
93.33%
2Có phépabsent
5Phạm Hồng Chương2112407004QT2501M
13.33%
86.67%
2Có phépabsent
6Nguyễn Hoàng An2112407005QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
7Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
8Trần Văn Khải2112402015QT2501N
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
9Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
53.33%
46.67%
2Không phépabsent
10Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
11Dương Thu Phương2112407017QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
12Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
73.33%
26.67%
2Không phépabsent
13Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
14Đinh Thị Quỳnh Trang2112407009QT2501M
26.67%
73.33%
2Không phépabsent
15Nguyễn Hoàng Việt2112407027QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

(Tiếp ...)
5.5.Hàm tính toán điều kiện: (SUMIF, AVERAGEIF, COUNTIF)
Bài tập.

Lịch trình kế hoạch