Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2601CNgữ Pháp Tiếng Trung303030

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Hồ Thị Thu TrangC102Lý thuyết2141Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Lại Điền Vân Anh2212756012NA2601C
93.33%
6.670000000000002%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

Bài 22. 象声词
Bài 23.
第四章: 句子成分
4.1. 主语

Lịch trình kế hoạch