Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT2001K-TLuật Kinh Tế Vũ Thị Thanh Lan0602vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Linh Anh1612401057QT2001K
10.0%
90.0%
60000
2Phạm Ngọc Anh1512401099QT2001K
3.33%
96.67%
20000
3Bùi Phương Anh1612401035QT2001K
10.0%
90.0%
60000
4Cao Quỳnh Anh1612401009QT2001K
3.33%
96.67%
20000
5Đỗ Quỳnh Anh1612751008QT2001K
3.33%
96.67%
20000
6Nguyễn Thị Việt Anh1612401004QT2001K
0%
100.0%
0000
7Đoàn Thúy Anh1612751002QT2001K
0%
100.0%
0000
8Đặng Vân Anh1612401014QT2001K
3.33%
96.67%
20000
9Phạm Thị Minh Châu1612401017QT2001K
3.33%
96.67%
20000
10Nguyễn Thị Bảo Chung1612404003QT2001T
0%
100.0%
0000
11Bùi Thị Doan1612401049QT2001K
0%
100.0%
0000
12Trần Thùy Dương1612404005QT2001T
3.33%
96.67%
20000
13Nguyễn Ngọc Đức1612101014QT2001T
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thị Minh Huệ1612401015QT2001K
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Đức Huy1612401053QT2001K
3.33%
96.67%
20000
16Mạc Thị Thanh Huyền1612401019QT2001K
0%
100.0%
0000
17Trần Thị Thanh Huyền1512401098QT1903K
16.67%
83.33%
100000
18Phùng Lan Hương1612401051QT2001K
3.33%
96.67%
20000
19Vũ Ngọc Lan1612404004QT2001T
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Thị Lành1612401007QT2001K
0.0%
100.0%
00000
21Hà Xuân Lộc1612401005QT2001K
0%
100.0%
0000
22Trần Khánh Ly1612401040QT2001K
0%
100.0%
0000
23Mai Thị Nguyệt Minh1612404010QT2001T
10.0%
90.0%
60000
24Nguyễn Thị Nguyệt1612401041QT2001K
0%
100.0%
0000
25Trần Ngọc Việt Nhật1612404008QT2001T
10.0%
90.0%
60000
26Phạm Thị Quyên1612753010QT2001K
3.33%
96.67%
20000
27Phạm Phương Thảo1612401013QT2001K
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Thị Thùy Trang1612401003QT2001K
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Thị Việt Trinh1612401012QT2001K
3.33%
96.67%
20000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
109h50 09/09/2019B2012QT2001K-T
Luật Kinh Tế
Vũ Thị Thanh Lan

Lịch trình dự kiến