Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA23A-TTrung Văn Cơ Sở 1 Hồ Thị Thu Trang0840vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đào Thị Thùy Dung1912771012NA2301A
0%
100.0%
0000
2Vũ Thị Điểm1912752003NA2301T
0%
100.0%
0000
3Hoàng Trọng Hiếu1912771017NA2301A
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Đăng Huy1912771010NA2301A
0%
100.0%
0000
5Lê Minh Khánh1912771003NA2301A
0%
100.0%
0000
6Đào Thị La1912771008NA2301A
0%
100.0%
0000
7Trần Nhật Ly1912771001NA2301A
0%
100.0%
0000
8Vũ Hà My1912771005NA2301A
0%
100.0%
0000
9Bùi Thế Nam1912753004NA2301T
0%
100.0%
0000
10Đào Thế Nam1912771011NA2301A
0%
100.0%
0000
11Đỗ Thị Thùy Nhi1612753003NA2001
0%
100.0%
0000
12Bùi Hải Ninh1912752007NA2301T
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Thị Thu Phương1912771015NA2301A
0%
100.0%
0000
14Phạm Thị Quỳnh1912771016NA2301A
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Hoàng Sơn1912752004NA2301T
0%
100.0%
0000
16Đàm Thị Minh Tâm1912771002NA2301A
0%
100.0%
0000
17Phan Thị Thảo1912752006NA2301T
0%
100.0%
0000
18Bùi Thị Xuân Thùy1912771018NA2301A
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Anh Tiệp1912752005NA2301T
0%
100.0%
0000
20Hoàng Thanh Trường1912752001NA2301T
0%
100.0%
0000
21Lê Thị Thảo Vân1912771007NA2301A
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Thị Thùy Vân1912752002NA2301T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến