Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
XD22-MT-QT23Những Nguyên Lí Cơ Bản Của Chủ Nghĩa Mac-lênin 2 Hoàng Thị Minh Hường0450vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Ngọc Anh1912402009QT2301N
0.0%
100.0%
00000
2Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
0.0%
100.0%
00000
3Nguyễn Thị Ngọc Anh1912401009QT2301K
0.0%
100.0%
00000
4Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
0.0%
100.0%
00000
5Lưu Hoàng Gia Bảo1812104004XD2201D
0.0%
100.0%
00000
6Hoàng Thị Phương Chinh1912401010QT2301K
0.0%
100.0%
00000
7Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0.0%
100.0%
00000
8Nguyễn Thị Dương1912401002QT2301K
0.0%
100.0%
00000
9Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
0.0%
100.0%
00000
10Trần Tuấn Đạt1912407007QT2301M
0.0%
100.0%
00000
11Tạ Đức Giang1912402006QT2301N
0.0%
100.0%
00000
12Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
0.0%
100.0%
00000
13Nguyễn Diệp Hà1912402010QT2301K
0.0%
100.0%
00000
14Phạm Thu Hà1912401006QT2301K
0.0%
100.0%
00000
15Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
0.0%
100.0%
00000
16Nguyễn Việt Hằng1912401007QT2301K
0.0%
100.0%
00000
17Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
0.0%
100.0%
00000
18Nguyễn Thị Huệ1912401001QT2301K
0.0%
100.0%
00000
19Trần Quang Huy1912402003QT2301N
0.0%
100.0%
00000
20Nguyễn Xuân Huy1912401013QT2301K
0.0%
100.0%
00000
21Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
0.0%
100.0%
00000
22Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0.0%
100.0%
00000
23Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0.0%
100.0%
00000
24Bùi Hoàng Long1812104002XD2201D
0.0%
100.0%
00000
25Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
0.0%
100.0%
00000
26Ngô Văn Lương1812104001XD2201D
0.0%
100.0%
00000
27Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
0.0%
100.0%
00000
28Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
0.0%
100.0%
00000
29Nguyễn Thị Minh Nguyệt1912401020QT2301K
0.0%
100.0%
00000
30Nguyễn Thị Tuyết Nhi1912401011QT2301K
0.0%
100.0%
00000
31Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0.0%
100.0%
00000
32Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
0.0%
100.0%
00000
33Phạm Thị Thanh Phương1912301002MT2301
0.0%
100.0%
00000
34Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0.0%
100.0%
00000
35Nguyễn Hương Quỳnh1912401018QT2301K
0.0%
100.0%
00000
36Đoàn Thị Như Quỳnh1912401003QT2301K
0.0%
100.0%
00000
37Nguyễn Vũ Diễm Quỳnh1912401004QT2301K
0.0%
100.0%
00000
38Lê Công Tuấn Thành1912402018QT2301N
0.0%
100.0%
00000
39Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0.0%
100.0%
00000
40Phạm Văn Tiệp Thắng1912301003MT2301
0.0%
100.0%
00000
41Trần Phương Trang1912401008QT2301K
0.0%
100.0%
00000
42Lê Thu Trang1912301005MT2301
0.0%
100.0%
00000
43Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
0.0%
100.0%
00000
44Tô Đức Trường1912402017QT2301N
0.0%
100.0%
00000
45Nguyễn Thị Thảo Vân1912401012QT2301K
0.0%
100.0%
00000
46Trần Hoàng Việt1912401015QT2301K
0.0%
100.0%
00000
47Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
0.0%
100.0%
00000
48Lã Hải Yến1912401016QT2301K
0.0%
100.0%
00000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến