Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201Ngữ Pháp 2 Nguyễn Thị HuyềnA0510vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Thế Dương1812751004NA2201
0.0%
100.0%
00000
2Lê Thị Ngọc Hà1812751017NA2201
0.0%
100.0%
00000
3Phan Thị Hồng Minh1812751005NA2201
0.0%
100.0%
00000
4Vũ Nguyễn Minh Nghĩa1812751006NA2201
0.0%
100.0%
00000
5Bùi An Ninh1812751007NA2201
0.0%
100.0%
00000
6Trần Thị Thu Phương1812751014NA2201
0.0%
100.0%
00000
7Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
0.0%
100.0%
00000
8Nguyễn Phương Thảo1812752009NA2201
0.0%
100.0%
00000
9Phạm Phương Thảo1812751019NA2201
0.0%
100.0%
00000
10Nguyễn Thị Thảo1812751003NA2201
0.0%
100.0%
00000
11Hà Mai Trang1812751001NA2201
0.0%
100.0%
00000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến