Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
---|---|---|
Lê Thị Thu Hoài | 06050008 | Ngoại ngữ |
STT | Mã lớp | Môn | Sĩ số | Khối lượng thực hiện | Khối lượng dự kiến |
---|---|---|---|---|---|
1 | NA2801A | Trung Văn Cơ Sở 1 | 19 | 0 | 60 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 06:55 16/01/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
2 | 06:55 23/01/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
3 | 06:55 13/02/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
4 | 06:55 20/02/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
5 | 06:55 27/02/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
6 | 06:55 06/03/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
7 | 06:55 13/03/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
8 | 06:55 20/03/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
9 | 06:55 27/03/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
10 | 06:55 03/04/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
11 | 06:55 10/04/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
12 | 06:55 17/04/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
13 | 06:55 24/04/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
14 | 06:55 01/05/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận | ||
15 | 06:55 08/05/2025 | C102 | 4 | NA2801A Trung Văn Cơ Sở 1 | Lê Thị Thu Hoài | Được chấp nhận |