| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Phạm Thị Thúy | 02050022 | Ngoại ngữ |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:00 06/01/2026 | C102 | 2 | NA2701C Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 2 | 00:55 07/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 3 | 02:50 07/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 4 | 00:00 08/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 5 | 01:55 08/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 6 | 00:00 13/01/2026 | C102 | 2 | NA2701C Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 7 | 00:55 14/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 8 | 02:50 14/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 9 | 00:00 15/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 10 | 01:55 15/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 11 | 00:00 20/01/2026 | C102 | 2 | NA2701C Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 12 | 00:55 21/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 13 | 02:50 21/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 14 | 00:00 22/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 15 | 01:55 22/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 16 | 00:00 27/01/2026 | C102 | 2 | NA2701C Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 17 | 00:55 28/01/2026 | C102 | 2 | NA2802C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 18 | 02:50 28/01/2026 | C104 | 2 | NA2801C Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 19 | 00:00 29/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nghe Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận | ||
| 20 | 01:55 29/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Anh 4 | Phạm Thị Thúy | Được chấp nhận |