| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Hương | 1971024026 | Ngoại ngữ |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 05/01/2026 | C104 | 2 | NA2901H Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 2 | 02:50 05/01/2026 | C202 | 2 | NA2902C Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 3 | 00:55 06/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 4 | 02:50 06/01/2026 | C204 | 2 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 5 | 06:00 06/01/2026 | C202 | 2 | DC2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 6 | 07:55 06/01/2026 | B101 | 2 | DC2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 7 | 00:00 07/01/2026 | A505 | 3 | DC2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 8 | 02:50 07/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 9 | 00:00 08/01/2026 | C202 | 4 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 10 | 01:55 09/01/2026 | B101 | 3 | DC2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 11 | 00:55 12/01/2026 | C104 | 2 | NA2901H Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 12 | 02:50 12/01/2026 | C202 | 2 | NA2902C Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 13 | 00:55 13/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 14 | 02:50 13/01/2026 | C204 | 2 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 15 | 06:00 13/01/2026 | C202 | 2 | DC2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 16 | 07:55 13/01/2026 | B101 | 2 | DC2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 17 | 00:00 14/01/2026 | A505 | 3 | DC2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 18 | 02:50 14/01/2026 | C203 | 2 | NA2901C Nói Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 19 | 00:00 15/01/2026 | C202 | 4 | NT2901 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận | ||
| 20 | 01:55 16/01/2026 | B101 | 3 | DC2903 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị Thu Hương | Được chấp nhận |