| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Trần Hoàng Hải | 2571019014 | Giáo viên thỉnh giảng |
| STT | Mã lớp | Môn | Sĩ số | Khối lượng thực hiện | Khối lượng dự kiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA29H-QT2902 | Kinh Tế Chính Trị | 79 | 0 | 40 |
| 2 | QT2904-05 | Kinh Tế Chính Trị | 80 | 0 | 40 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 03/03/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 2 | 00:55 05/03/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 3 | 00:55 10/03/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 4 | 00:55 12/03/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 5 | 00:55 17/03/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 6 | 00:55 19/03/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 7 | 00:55 24/03/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 8 | 00:55 26/03/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 9 | 00:55 31/03/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 10 | 00:55 02/04/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 11 | 00:55 07/04/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 12 | 00:55 09/04/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 13 | 00:55 14/04/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 14 | 00:55 16/04/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 15 | 00:55 21/04/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 16 | 00:55 23/04/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 17 | 00:55 28/04/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 18 | 00:55 30/04/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 19 | 00:55 05/05/2026 | A603 | 4 | NA29H-QT2902 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận | ||
| 20 | 00:55 07/05/2026 | A603 | 4 | QT2904-05 Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | Được chấp nhận |