| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2902 | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 15 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tình | B302 | Lý thuyết | 3 | 31 | 18 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Hoàng Anh | 2512400006 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Lê Thị Giang | 2412400087 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Hoàng Hạnh Hân | 2512400217 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Vũ Minh Hiếu | 2512400196 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Phương Vy Jenny | 2512400198 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Nguyễn Thị Mai Linh | 2512400189 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Phạm Hải Long | 2512400014 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Phạm Khải Minh | 2512400041 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Vũ Quang Minh | 2512400012 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Vũ Tiến Phong | 2512400066 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Lâm Thanh Sang | 2512400199 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Bùi Đức Tâm | 2512400169 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 2512400219 | QT2902 | 3 | Có phép | absent | ||
| 14 | Lã Khánh Vân | 2512400013 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 15 | Nguyễn Đức Vương | 2512400192 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 16 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2512400148 | QT2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 17 | Phạm Thị Thu Hiền | 2512400165 | QT2902 | 3 | Có phép | absent | ||
| 18 | Phạm Thị Ngọc Mai | 2512400068 | QT2902 | 3 | Không phép | absent |
Chương 6: Dãy số thời gian (tiếp)
6.3.Các pp biểu hiện xu hướng phát triển CB của HT (BT, TL)
Chương 7: Chỉ số
7.1.KN, PL, tác dụng và đặc điểm của pp chỉ số (LT)
7.2.Các phương pháp tính chỉ số (LT, BT, TL)