Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DL2601 | Quản Trị Chất Lượng Dịch Vụ Du Lịch | 0 | 30 | 10 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
(vh) Nguyễn Thị Phương Thảo | B202 | Lý thuyết | 2 | 5 | 1 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Minh Chính | 2212405004 | DL2601 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Bùi Thị Linh | 2212405002 | DL2601 | 1 | Không phép | late |
CHƯƠNG 2: QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ DU LỊCH
2.1. Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch
2.2. Chức năng của quản trị chất lượng dịch vụ du lịch
2.3. Nguyên tắc quản trị chất lượng dịch vụ du lịch