| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Anh Đức | 2512101015 | CT2903 | 30/12/2007 | Nam | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Công Nghệ Thông Tin |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CT2903 | Kiến Trúc Máy Tính | Vũ Trọng Chiến | 40 | 0 | 0 |
| 2 | CT2903 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | 40 | 0 | 0 |
| 3 | CT2903 | Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Kim Dung | 40 | 0 | 0 |
| 4 | CT2903 | Nhập Môn Lập Trình | Đỗ Văn Tuyên | 40 | 0 | 0 |
| 5 | CT2903 | Toán Cao Cấp 3 | Đoàn Thị Bích | 40 | 0 | 0 |
| 6 | CT2903 | Lập Trình Python | Đỗ Văn Tuyên | 40 | 0 | 0 |
| 7 | CT2903 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Nguyễn Văn Nhật | 40 | 0 | 0 |
| 8 | CT2903 | Bơi Lội | Nguyễn Thị Nhung | 40 | 0 | 0 |