Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Vũ Quỳnh Hương | 2212755001 | NA2601H | 24/10/2004 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 26 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Hàn |
STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | DC26-NA26 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Mạc Văn Nam | 44 | 0 | 0 |
2 | NA26 | Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Hương | 31 | 0 | 0 |
3 | NA26 | Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | 31 | 0 | 0 |
4 | NA26C-H | Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | 26 | 0 | 0 |
5 | NA26C-H | Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 26 | 0 | 0 |
6 | NA26 | Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 31 | 0 | 0 |
7 | NA2601H | Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | 12 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 13/01/2025 | B205 | 2 | NA2601H Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | ||
2 | 02:50 13/01/2025 | C104 | 2 | NA26C-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
3 | 00:00 14/01/2025 | C103 | 2 | NA26C-H Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
4 | 01:55 14/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
5 | 06:55 16/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
6 | 00:00 17/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
7 | 02:50 17/01/2025 | C104 | 2 | DC26-NA26 Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Mạc Văn Nam | ||
8 | 00:55 20/01/2025 | B205 | 2 | NA2601H Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | ||
9 | 02:50 20/01/2025 | C104 | 2 | NA26C-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
10 | 00:00 21/01/2025 | C103 | 2 | NA26C-H Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
11 | 01:55 21/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
12 | 06:55 23/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
13 | 00:00 24/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
14 | 02:50 24/01/2025 | C104 | 2 | DC26-NA26 Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Mạc Văn Nam | ||
15 | 00:55 10/02/2025 | B205 | 2 | NA2601H Tiếng Hàn Văn Phòng | Trần Thị Hồng Nhung | ||
16 | 02:50 10/02/2025 | C104 | 2 | NA26C-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
17 | 00:00 11/02/2025 | C103 | 2 | NA26C-H Từ Vựng Tiếng Anh | Phạm Thị Thúy | ||
18 | 01:55 11/02/2025 | C104 | 3 | NA26 Nghe Nói Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
19 | 06:55 13/02/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
20 | 00:00 14/02/2025 | C104 | 3 | NA26 Đọc Viết Tiếng Anh Nâng Cao | Nguyễn Thị Thu Hương |