Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Minh Anh | 2312700019 | NA2701H | 15/09/2005 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 27 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Hàn |
STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NA27 | Nghe Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | 36 | 0 | 0 |
2 | NA27 | Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | 36 | 0 | 0 |
3 | NA27 | Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | 36 | 0 | 0 |
4 | NA27 | Viết Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | 36 | 0 | 0 |
5 | NA27A-H | Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | 21 | 0 | 0 |
6 | NA27A-H | Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 21 | 0 | 0 |
7 | NA27A-H-QT26L | Lịch Sử Đảng | Phạm Thị Thu Trang | 38 | 0 | 0 |
8 | NA2701H | Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | 8 | 0 | 0 |
9 | NA2701H | Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Trần Thị Hồng Nhung | 8 | 0 | 0 |
10 | NA2701H | Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | 8 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 13/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Viết Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
2 | 02:50 13/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | ||
3 | 01:55 14/01/2025 | C101 | 3 | NA27A-H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | Nguyễn Văn Quang Anh (3t) Nguyễn Đức Trí (3t) | |
4 | 00:00 15/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
5 | 01:55 15/01/2025 | C203 | 3 | NA2701H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Trần Thị Hồng Nhung | ||
6 | 00:00 16/01/2025 | C101 | 2 | NA27 Nghe Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
7 | 00:55 17/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
8 | 02:50 17/01/2025 | C103 | 2 | NA27A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
9 | 00:55 18/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | ||
10 | 00:55 20/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Viết Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
11 | 02:50 20/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Trần Thị Hồng Nhung | ||
12 | 01:55 21/01/2025 | C101 | 3 | NA27A-H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | ||
13 | 02:50 21/01/2025 | C101 | 2 | NA2701H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | ||
14 | 00:00 22/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Phương Thu | ||
15 | 01:55 22/01/2025 | C203 | 3 | NA2701H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Trần Thị Hồng Nhung | ||
16 | 00:00 23/01/2025 | C101 | 2 | NA27 Nghe Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
17 | 00:55 24/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | ||
18 | 02:50 24/01/2025 | C103 | 2 | NA27A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
19 | 00:55 25/01/2025 | B201 | 2 | NA2701H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Trần Thị Hồng Nhung | ||
20 | 00:55 10/02/2025 | C103 | 2 | NA27 Viết Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương |