Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25Xác Suất Thống Kê04518vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Hoàng Hải VânC204Lý thuyết34117Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Phương Anh2112401008QT2501K
17.78%
82.22%
3Không phépabsent
2Vũ Quỳnh Anh2112401005QT2501K
33.33%
66.67%
3Không phépabsent
3Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
31.11%
68.89%
3Không phépabsent
4Nguyễn Xuân Hải2112407029QT2501M
17.78%
82.22%
3Không phépabsent
5Đỗ Thị Mỹ Hằng2112401009QT2501K
15.56%
84.44%
3Không phépabsent
6Nguyễn Diệu Linh2112407025QT2501M
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
7Bùi Hoàng My2112401018QT2501K
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
8Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
11.11%
88.89%
3Không phépabsent
9Vũ Đình Phú2112111023QT2501M
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
10Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
22.22%
77.78%
3Không phépabsent
11Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
12Đỗ Xuân Thanh2112111004QT2501M
11.11%
88.89%
3Không phépabsent
13Nguyễn Phương Thảo2112401014QT2501K
33.33%
66.67%
3Không phépabsent
14Nguyễn Hà Thu2112401019QT2501K
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
15Nguyễn Hoàng Anh Thư2112402014QT2501N
33.33%
66.67%
3Không phépabsent
16Lê Thị Minh Trang2112402012QT2501N
33.33%
66.67%
3Không phépabsent
17Đặng Thị Thùy Linh2112407002QT2501M
8.89%
91.11%
1Không phéplate
18Nguyễn Mai Phương2112407026QT2501M
15.56%
84.44%
1Không phéplate
19Lê Thanh Mai2112401004QT2501K
13.33%
86.67%
1Không phéplate
20Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
24.44%
75.56%
3Không phépabsent
21Phạm Hồng Chương2112407004QT2501M
11.11%
88.89%
1Không phéplate
22Nguyễn Đức Hiếu2112407003QT2501M
6.67%
93.33%
1Không phéplate
23Phạm Kiều Minh2112401024QT2501K
13.33%
86.67%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Lịch trình kế hoạch