Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA24T-QT25Kinh Tế Vĩ Mô04542vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Nguyễn Thị Hoàng ĐanD201Lý thuyết3577Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Hoàng An2112407005QT2501M
93.33%
6.670000000000002%
3Không phépabsent
2Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
3Đỗ Thị Mỹ Hằng2112401009QT2501K
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
4Nguyễn Đức Hiếu2112407003QT2501M
13.33%
86.67%
1Không phéplate
5Trần Văn Khải2112402015QT2501N
93.33%
6.670000000000002%
3Không phépabsent
6Lê Thị Phương Lan2012752001NA2401T
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
7Vũ Thị Phương Linh2112755013QT2501N
15.56%
84.44%
1Không phéplate
8Đặng Thị Thùy Linh2112407002QT2501M
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
9Nguyễn Nhật Minh2112402002QT2501N
4.44%
95.56%
1Không phéplate
10Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
51.11%
48.89%
1Không phéplate
11Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
42.22%
57.78%
1Không phéplate
12Dương Thu Phương2112407017QT2501M
62.22%
37.78%
1Không phéplate
13Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
42.22%
57.78%
1Không phéplate
14Phạm Thị Quỳnh2012752002NA2401T
15.56%
84.44%
1Không phéplate
15Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
16Lê Thị Minh Trang2112402012QT2501N
8.89%
91.11%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

3.2. Mqhệ giữa các chỉ tiêu GDP, GNP, NNP, Y, YD
3.3. Các đồng nhất thức kinh tế vĩ mô cơ bản
ĐÁNH GIÁ 1 : XÁC ĐỊNH GDP (thời lượng C3)

Lịch trình kế hoạch