Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA24T-QT25Kinh Tế Vĩ Mô04542vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Nguyễn Thị Hoàng ĐanD201Lý thuyết33719Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
42.22%
57.78%
3Không phépabsent
2Phạm Thị Quỳnh2012752002NA2401T
15.56%
84.44%
3Không phépabsent
3Lê Thị Thảo2112401021QT2501K
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
4Lê Thị Minh Trang2112402012QT2501N
8.89%
91.11%
3Không phépabsent
5Đinh Thị Quỳnh Trang2112407009QT2501M
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
6Bùi Thị Thùy Trang2112401006QT2501K
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
7Nguyễn Hoàng An2112407005QT2501M
93.33%
6.670000000000002%
3Không phépabsent
8Nguyễn Phương Anh2112401008QT2501K
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
9Vũ Quỳnh Anh2112401005QT2501K
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
10Nguyễn Minh Ánh2112407010QT2501M
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
11Phạm Hồng Chương2112407004QT2501M
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
12Đỗ Thị Mỹ Hằng2112401009QT2501K
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
13Trương Dịu Hương2112407024QT2501M
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
14Trần Văn Khải2112402015QT2501N
93.33%
6.670000000000002%
3Không phépabsent
15Lê Thị Phương Lan2012752001NA2401T
20.0%
80.0%
3Không phépabsent
16Nguyễn Diệu Linh2112407025QT2501M
6.67%
93.33%
3Không phépabsent
17Lê Thanh Mai2112401004QT2501K
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
18Lưu Thị Thanh Mai2112407016QT2501M
13.33%
86.67%
3Không phépabsent
19Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
42.22%
57.78%
3Không phépabsent

Nội dung buổi học

CHƯƠNG 4. TỔNG CẦU VÀ CSÁCH TÀI KHOÁ
4.1. Tổng cầu và sản lượng cân bằng

Lịch trình kế hoạch