Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2401NNgữ Pháp Tiếng Nhật 104545vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Phạm Thị Hoàng ĐiệpOnlineLý thuyết351Bổ sungĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Bùi Thị Thúy2012753002NA2401N
100.0%
0.0%
3Không phépabsent
2Nguyễn Thùy Ngân2012753007NA2401N
8.89%
91.11%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Bài 25:
2. Ngữ pháp
①  普通形過去+ら〜(仮定条件)
② 〈た形〉+ら〜(確定条件)
③ 〈動詞て形〉〜ても、〜
  〈い形容詞〉〜くても、〜
〈な形容詞〉でも、〜
  〈名詞〉でも、〜
3. Luyện tập A, B
Kiểm tra định kỳ 2

Lịch trình kế hoạch