Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 305636vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đinh Thị Mỹ LinhC202Lý thuyết2131Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Thị Hoa1612753001NA2201N
0.0%
100.0%
1Có phéplate
2Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
7.14%
92.86%
1Không phéplate
3Ngô Đức Thuận1812752010NA2201N
7.14%
92.86%
1Không phéplate
4Vũ Thị Hải Yến1812752004NA2201N
7.14%
92.86%
1Không phéplate
5Nguyễn Ngọc Diệu1812753012NA2201N
7.14%
92.86%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

Bài 46
1. Từ vựng - Chữ Hán
2. Luyện tập

Lịch trình kế hoạch