Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 305242vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đinh Thị Mỹ LinhC202Lý thuyết2140Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Vũ Thị Hải Yến1812752004NA2201N
11.54%
88.46000000000001%
1Không phéplate
2Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
11.54%
88.46000000000001%
1Không phéplate
3Đỗ Thành Đạt1812751008NA2201N
13.46%
86.53999999999999%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Bài 48
2. Luyện tập
Bài 49
1. Từ vựng - Chữ Hán


Lịch trình kế hoạch