Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 305636vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đinh Thị Mỹ LinhC202Lý thuyết2113Bình thườngĐược chấp nhận

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Trương Tuấn Long1812601006NA2201N
5.36%
94.64%
2Không phépabsent
2Vũ Kim Thành1812753007NA2201N
5.36%
94.64%
2Không phépabsent
3Vũ Thị Hải Yến1812752004NA2201N
7.14%
92.86%
2Không phépabsent
4Nguyễn Ngọc Diệu1812753012NA2201N
7.14%
92.86%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Bài kiểm tra 2

Lịch trình kế hoạch