Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 305242vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đinh Thị Mỹ LinhC202Lý thuyết2140Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
11.54%
88.46000000000001%
1Không phéplate
2Vũ Kim Thành1812753007NA2201N
9.62%
90.38%
1Không phéplate
3Nguyễn Thị Thảo Nguyên1812751012NA2201N
5.77%
94.23%
1Không phéplate
4Trương Tuấn Long1812601006NA2201N
9.62%
90.38%
1Không phéplate
5Đỗ Thành Đạt1812751008NA2201N
13.46%
86.53999999999999%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Bài 50
1. Từ vựng - Chữ Hán
2. Luyện tập

Lịch trình kế hoạch