Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 305642vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đinh Thị Mỹ LinhC202Lý thuyết2140Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Ngọc Diệu1812753012NA2201N
14.29%
85.71000000000001%
1Không phéplate
2Đỗ Thành Đạt1812751008NA2201N
12.5%
87.5%
1Không phéplate
3Nguyễn Duy Hưng1812753011NA2201N
7.14%
92.86%
1Không phéplate
4Ngô Đức Thuận1812752010NA2201N
10.71%
89.28999999999999%
1Không phéplate
5Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
10.71%
89.28999999999999%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Bài 45
1. Từ vựng - Chữ Hán

Lịch trình kế hoạch