Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2601APhiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản04848vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Trần Thị Ngọc LiênC101Lý thuyết353Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
89.58%
10.420000000000002%
3Không phépabsent
2Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
58.33%
41.67%
3Không phépabsent
3Lục Anh Tú2212756022NA2601A
83.33%
16.67%
3Không phépabsent

Nội dung buổi học

U12_E_V translation

Lịch trình kế hoạch