Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA-DL25Tin Học Đại Cương 203028vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đặng Quang HuyPMGVLý thuyết23119Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Tạ Hữu Dương2112751002NA2501A
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
2Nguyễn Quốc Đạt2112752001NA2501M
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
3Đỗ Anh Đức2112751016NA2501A
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
4Bùi Việt Hưng2112751024NA2501A
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
5Đặng Thị Thắm2112755011NA2501H
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
6Phạm Thị Thủy2112402013NA2501H
73.33%
26.67%
2Không phépabsent
7Vũ Đức Sơn Tùng2112405004DL2501
66.67%
33.33%
2Không phépabsent
8Nguyễn Mai Phương Anh2112751001NA2501A
60.0%
40.0%
2Không phépabsent
9Phạm Thị Phương Anh2112755010NA2501H
13.33%
86.67%
2Không phépabsent
10Lưu Văn Cường2112405001DL2501
13.33%
86.67%
2Không phépabsent
11Phan Đức Duy2112751008NA2501A
66.67%
33.33%
2Không phépabsent
12Nguyễn Tiến Dũng2112751027NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
13Nguyễn Thành Đạt2112751028NA2501A
53.33%
46.67%
2Không phépabsent
14Lại Thị Hằng2112751010NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
15Tạ Thị Ngọc Huyền2112751025NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
16Phạm Thị Ngát2112751021NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
17Trần Ngọc Quỳnh2112751012NA2501M
13.33%
86.67%
2Không phépabsent
18Đặng Anh Thư2112751020NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
19Phạm Anh Tuấn2112755008NA2501H
46.67%
53.33%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

(Tiếp ...)
7-Thống kê dữ liệu bằng Subtotal và PivotTable
Bài tập

Lịch trình kế hoạch