Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA26Nghe Tiếng Anh 303730vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đặng Thị VânC101Lý thuyết3305Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Đỗ Thu Hạ2212755011NA2601H
18.92%
81.08%
3Không phépabsent
2Lê Diệu Linh2212756007NA2601A
89.19%
10.810000000000002%
3Không phépabsent
3Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
54.05%
45.95%
3Không phépabsent
4Đào Thị Xuyến2212755010NA2601H
8.11%
91.89%
3Không phépabsent
5Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
51.35%
48.65%
3Không phépabsent
6Phạm Thị Huyền Trang2212756018NA2601C
2.7%
97.3%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Unit 1 What do you say first?

Lịch trình kế hoạch