Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA25A,M-NA26ATrung Văn Cơ Sở 406130vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Hồ Thị Thu TrangB203Lý thuyết31911Bình thườngĐược chấp nhận

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Đặng Biên Cương2212756003NA2601A
60.66%
39.34%
3Không phépabsent
2Nguyễn Văn Cường2112753001NA2501A
21.31%
78.69%
3Không phépabsent
3Nguyễn Thị Diễm2112752004NA2501M
18.03%
81.97%
3Không phépabsent
4Phùng Quang Khải2112751011NA2501A
14.75%
85.25%
3Không phépabsent
5Đào Thanh Nhung2112751019NA2501A
8.2%
91.8%
3Không phépabsent
6Đào Vân Như2112751009NA2501A
8.2%
91.8%
3Không phépabsent
7Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
62.3%
37.7%
3Không phépabsent
8Trần Thị Thảo2112751018NA2501A
14.75%
85.25%
1Không phéplate
9Trịnh Đình Tuấn2112751013NA2501A
65.57%
34.43000000000001%
3Không phépabsent
10Lục Anh Tú2212756022NA2601A
60.66%
39.34%
3Không phépabsent
11Nguyễn Đình Vũ2212756004NA2601A
62.3%
37.7%
3Không phépabsent
12Trần Nguyễn Minh Vỹ2112751005NA2501A
57.38%
42.62%
3Không phépabsent
13Nguyễn Thu Yến2112752002NA2501M
16.39%
83.61%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Lịch trình kế hoạch