Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA25A,M-NA26ATrung Văn Cơ Sở 406130vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Hồ Thị Thu TrangB203Lý thuyết31713Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Đặng Biên Cương2212756003NA2601A
60.66%
39.34%
3Không phépabsent
2Nguyễn Văn Cường2112753001NA2501A
21.31%
78.69%
3Không phépabsent
3Phan Đức Duy2112751008NA2501A
57.38%
42.62%
3Không phépabsent
4Nguyễn Tiến Dũng2112751027NA2501A
42.62%
57.38%
3Không phépabsent
5Phùng Quang Khải2112751011NA2501A
14.75%
85.25%
1Không phéplate
6Lê Diệu Linh2212756007NA2601A
18.03%
81.97%
3Không phépabsent
7Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
62.3%
37.7%
3Không phépabsent
8Trần Ngọc Quỳnh2112751012NA2501M
13.11%
86.89%
3Không phépabsent
9Nguyễn Lam Trường2112751015NA2501A
8.2%
91.8%
3Không phépabsent
10Trịnh Đình Tuấn2112751013NA2501A
65.57%
34.43000000000001%
3Không phépabsent
11Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
60.66%
39.34%
3Không phépabsent
12Nguyễn Đình Vũ2212756004NA2601A
62.3%
37.7%
3Không phépabsent
13Trần Nguyễn Minh Vỹ2112751005NA2501A
57.38%
42.62%
3Không phépabsent
14Nguyễn Thu Yến2112752002NA2501M
16.39%
83.61%
1Không phéplate
15Trần Thị Thảo2112751018NA2501A
14.75%
85.25%
3Không phépabsent

Nội dung buổi học

Lịch trình kế hoạch