Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA25A,M-NA26ATrung Văn Cơ Sở 4606161

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Hồ Thị Thu TrangB203Lý thuyết22010Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Đặng Biên Cương2212756003NA2601A
60.66%
39.34%
2Không phépabsent
2Phan Đức Duy2112751008NA2501A
57.38%
42.62%
2Không phépabsent
3Nguyễn Tiến Dũng2112751027NA2501A
42.62%
57.38%
2Không phépabsent
4Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
62.3%
37.7%
2Không phépabsent
5Trần Thị Thảo2112751018NA2501A
14.75%
85.25%
2Không phépabsent
6Trịnh Đình Tuấn2112751013NA2501A
65.57%
34.43000000000001%
2Không phépabsent
7Lục Anh Tú2212756022NA2601A
60.66%
39.34%
2Không phépabsent
8Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
60.66%
39.34%
2Không phépabsent
9Nguyễn Đình Vũ2212756004NA2601A
62.3%
37.7%
2Không phépabsent
10Trần Nguyễn Minh Vỹ2112751005NA2501A
57.38%
42.62%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

第二十一课:
3. 听力+ 阅读+练习

Lịch trình kế hoạch