Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA25A,M-NA26ATrung Văn Cơ Sở 406130vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Hồ Thị Thu TrangB203Lý thuyết21713Bình thườngĐược chấp nhận

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Tiến Dũng2112751027NA2501A
42.62%
57.38%
2Không phépabsent
2Đặng Biên Cương2212756003NA2601A
60.66%
39.34%
2Không phépabsent
3Nguyễn Thị Diễm2112752004NA2501M
18.03%
81.97%
2Không phépabsent
4Phan Đức Duy2112751008NA2501A
57.38%
42.62%
2Không phépabsent
5Lê Diệu Linh2212756007NA2601A
18.03%
81.97%
2Không phépabsent
6Nguyễn Nhật Minh2112751026NA2501A
8.2%
91.8%
2Không phépabsent
7Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
62.3%
37.7%
2Không phépabsent
8Trần Thị Thảo2112751018NA2501A
14.75%
85.25%
2Không phépabsent
9Trịnh Đình Tuấn2112751013NA2501A
65.57%
34.43000000000001%
2Không phépabsent
10Lục Anh Tú2212756022NA2601A
60.66%
39.34%
2Không phépabsent
11Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
60.66%
39.34%
2Không phépabsent
12Nguyễn Đình Vũ2212756004NA2601A
62.3%
37.7%
2Không phépabsent
13Trần Nguyễn Minh Vỹ2112751005NA2501A
57.38%
42.62%
2Không phépabsent
14Nguyễn Thu Yến2112752002NA2501M
16.39%
83.61%
1Không phéplate

Nội dung buổi học

Lịch trình kế hoạch