Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT2701Lập Trình Python Đỗ Văn Tuyên0480vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Đức Anh2312101030CT2701
6.25%
93.75%
30000
2Nguyễn Hải Anh2312101020CT2701
33.33%
66.67%
160000
3Phạm Tuấn Anh2312101021CT2701
12.5%
87.5%
602.002
4Nguyễn Việt Anh2312101042CT2701
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Hồng Đức2312101035CT2701
64.58%
35.42%
310000
6Bùi Mạnh Đức2312101015CT2701
0%
100.0%
02.002
7Đỗ Mạnh Hoà2312101011CT2701
0%
100.0%
02.002
8Cao Việt Hoàn2312101013CT2701
0.0%
100.0%
00000
9Vũ Đăng Huy2312101014CT2701
0%
100.0%
0000
10Bùi Đức Huy2312101019CT2701
0.0%
100.0%
002.002
11Trần Đức Huy2312101045CT2701
14.58%
85.42%
70000
12Hoàng Lê Huy2312101012CT2701
10.42%
89.58%
50000
13Phạm Thành Hưng2312101017CT2701
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thái Hưng2312101044CT2701
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Tuấn Khanh2312400057CT2701
14.58%
85.42%
70000
16Đỗ Quang Khải2312101005CT2701
12.5%
87.5%
60000
17Nguyễn Chí Kiên2312101027CT2701
10.42%
89.58%
502.002
18Phùng Gia Kiệt2312101038CT2701
70.83%
29.17%
340000
19Nguyễn Xuân Lăng2312101031CT2701
12.5%
87.5%
60000
20Vũ Đình Lâm2312101025CT2701
64.58%
35.42%
310000
21Phú Trần Kim Liên2312101001CT2701
0%
100.0%
0000
22Chu Thị Linh2312101003CT2701
27.08%
72.92%
130000
23Thân Thành Long2312101022CT2701
6.25%
93.75%
30000
24Phạm Khánh Ly2312101024CT2701
18.75%
81.25%
90000
25Nguyễn Bắc Nam2312101023CT2701
18.75%
81.25%
90000
26Lương Khôi Nguyên2312101033CT2701
14.58%
85.42%
70000
27Vũ Văn Hoàng Phúc2312101039CT2701
6.25%
93.75%
302.002
28Nguyễn Quang Phú2312101002CT2701
4.17%
95.83%
20000
29Nguyễn Mai Việt Phương2312101028CT2701
14.58%
85.42%
702.00.02
30Lê Mạnh Quỳnh2312101040CT2701
0%
100.0%
0000
31Hoàng Duy Thành2312101007CT2701
0%
100.0%
02.002
32Nguyễn Quang Thái2312101010CT2701
6.25%
93.75%
30000
33Đào Duy Thắng2312101029CT2701
0%
100.0%
0000
34Nghiêm Khánh Thiện2312101009CT2701
4.17%
95.83%
20000
35Đỗ Lê Thái Thịnh2312101043CT2701
16.67%
83.33%
80000
36Trần Đình Toàn2312101018CT2701
10.42%
89.58%
50000
37Nguyễn Lam Trường2312101026CT2701
4.17%
95.83%
20000
38Đỗ Mạnh Trường2312101041CT2701
0%
100.0%
02.00.02
39Nguyễn Văn Trường2312101036CT2701
20.83%
79.17%
100000
40Nguyễn Xuân Tùng2312101006CT2701
8.33%
91.67%
402.002
41Trần Hà Quang Vinh2312101034CT2701
27.08%
72.92%
130000
42Nguyễn Hoàng Anh Vũ2312101046CT2701
12.5%
87.5%
602.002

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến