Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
DL2701Tin Học Đại Cương 2 Đỗ Văn Tuyên0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Lê Cẩm Anh2312601013DL2701
26.67%
73.33%
80000
2Bùi Ngọc Anh2312601003DL2701
6.67%
93.33%
20000
3Nguyễn Hữu Chiến2312601014DL2701
26.67%
73.33%
80000
4Nguyễn Tiến Dũng2312601008DL2701
46.67%
53.33%
140000
5Trần Văn Dũng2312601009DL2701
6.67%
93.33%
20000
6Hoàng Hữu Dương2312601015DL2701
10.0%
90.0%
30000
7Nguyễn Thị Minh Hạnh2312601010DL2701
16.67%
83.33%
50000
8Trịnh Xuân Hiệp2312601005DL2701
6.67%
93.33%
20000
9Mẫn Đức Hoàng2312601006DL2701
53.33%
46.67%
160000
10Trần Ngọc Hưng2312601012DL2701
10.0%
90.0%
30000
11Phạm Thị Ngát2112751021NA2501M
6.67%
93.33%
20000
12Tăng Tự Nguyên2312601001DL2701
20.0%
80.0%
60000
13Trần Thị Thanh Nhàn2312601007DL2701
16.67%
83.33%
50000
14Trần Thái Nhật2312400015QT2701
6.67%
93.33%
20000
15Đỗ Phạm Mai Phương2312601011DL2701
46.67%
53.33%
140000
16Nguyễn Thị Hoàng Quyên2312400035QT2701
10.0%
90.0%
30000
17Đoàn Phú Quý2312400078QT2701
26.67%
73.33%
80000
18Nguyễn Trường Sơn2312400038QT2701
20.0%
80.0%
60000
19Phạm Hương Thảo2312400039QT2701
10.0%
90.0%
30000
20Nguyễn Thị Phương Thảo2312400034QT2701
0%
100.0%
0000
21Phạm Thu Thảo2312400029QT2701
0%
100.0%
0000
22Đỗ Xuân Thắng2312400031QT2701
6.67%
93.33%
20000
23Trần Lê Minh Thu2312400009QT2701
3.33%
96.67%
10000
24Đỗ Vĩnh Thành Trung2312400079QT2701
13.33%
86.67%
40000
25Vũ Quang Tuấn2312601002DL2701
6.67%
93.33%
20000
26Vũ Thị Yến2312400003QT2701
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến