Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
---|---|---|
Lê Đức Thành | 00050009 | Ngoại ngữ |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 13/01/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
2 | 02:50 13/01/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
3 | 06:55 15/01/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
4 | 00:55 20/01/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
5 | 02:50 20/01/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
6 | 06:55 22/01/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
7 | 00:55 10/02/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
8 | 02:50 10/02/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
9 | 06:55 12/02/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
10 | 00:55 17/02/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
11 | 02:50 17/02/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
12 | 06:55 19/02/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
13 | 00:55 24/02/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
14 | 02:50 24/02/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
15 | 06:55 26/02/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
16 | 00:55 03/03/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
17 | 02:50 03/03/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
18 | 06:55 05/03/2025 | C102 | 4 | NA2701C Tổng Hợp Tiếng Trung 3 | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
19 | 00:55 10/03/2025 | C104 | 2 | NA2601C Phiên Dịch Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận | ||
20 | 02:50 10/03/2025 | C103 | 2 | NA2701C Từ Vựng Tiếng Trung | Lê Đức Thành | Được chấp nhận |