Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin giảng viên
Họ và tênMã giảng viênTên khoa
Nguyễn Hương Dung2472000121Ngoại ngữ
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônSĩ sốKhối lượng thực hiệnKhối lượng dự kiến
1NA2701HPhiên Dịch Tiếng Hàn7030
2NA2701HBiên Dịch Tiếng Hàn7030
3NA2801HNgữ Pháp Tiếng Hàn 114030
4NA2801HTừ Vựng Tiếng Hàn 214030
Các buổi giảng dạy
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắngTrạng thái
106:00 06/01/2026 C1012NA2701H
Biên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
207:55 06/01/2026 C1012NA2701H
Phiên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
306:00 07/01/2026 C1032NA2801H
Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
407:55 07/01/2026 C1032NA2801H
Từ Vựng Tiếng Hàn 2
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
506:00 13/01/2026 C1012NA2701H
Biên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
607:55 13/01/2026 C1012NA2701H
Phiên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
706:00 14/01/2026 C1032NA2801H
Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
807:55 14/01/2026 C1032NA2801H
Từ Vựng Tiếng Hàn 2
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
906:00 20/01/2026 C1012NA2701H
Biên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1007:55 20/01/2026 C1012NA2701H
Phiên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1106:00 21/01/2026 C1032NA2801H
Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1207:55 21/01/2026 C1032NA2801H
Từ Vựng Tiếng Hàn 2
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1306:00 27/01/2026 C1012NA2701H
Biên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1407:55 27/01/2026 C1012NA2701H
Phiên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1506:00 28/01/2026 C1032NA2801H
Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1607:55 28/01/2026 C1032NA2801H
Từ Vựng Tiếng Hàn 2
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1706:00 03/02/2026 C1012NA2701H
Biên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1807:55 03/02/2026 C1012NA2701H
Phiên Dịch Tiếng Hàn
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
1906:00 04/02/2026 C1032NA2801H
Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
2007:55 04/02/2026 C1032NA2801H
Từ Vựng Tiếng Hàn 2
Nguyễn Hương DungĐược chấp nhận
    1
  • 1
  • 2
  • 3