| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Nguyễn Hương Dung | 2472000121 | Ngoại ngữ |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 06/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Biên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 2 | 07:55 06/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Phiên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 3 | 06:00 07/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 4 | 07:55 07/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 5 | 06:00 13/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Biên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 6 | 07:55 13/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Phiên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 7 | 06:00 14/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 8 | 07:55 14/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 9 | 06:00 20/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Biên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 10 | 07:55 20/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Phiên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 11 | 06:00 21/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 12 | 07:55 21/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 13 | 06:00 27/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Biên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 14 | 07:55 27/01/2026 | C101 | 2 | NA2701H Phiên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 15 | 06:00 28/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 16 | 07:55 28/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 17 | 06:00 03/02/2026 | C101 | 2 | NA2701H Biên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 18 | 07:55 03/02/2026 | C101 | 2 | NA2701H Phiên Dịch Tiếng Hàn | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 19 | 06:00 04/02/2026 | C103 | 2 | NA2801H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận | ||
| 20 | 07:55 04/02/2026 | C103 | 2 | NA2801H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | Được chấp nhận |