Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT2702Thống Kê Kinh Doanh04839vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Nguyễn Thị TìnhB103Lý thuyết22617Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Đức Anh2312400066QT2702
56.25%
43.75%
2Không phépabsent
2Nguyễn Ánh Dương2312101037QT2702
68.75%
31.25%
2Không phépabsent
3Trần Viết Giang2312400060QT2702
68.75%
31.25%
2Không phépabsent
4Lưu Phương Hà2312700003QT2702
4.17%
95.83%
2Không phépabsent
5Phạm Thị Thu Hà2312400062QT2702
62.5%
37.5%
2Không phépabsent
6Nguyễn Thị Hằng2312400042QT2702
27.08%
72.92%
2Không phépabsent
7Phạm Vũ Trường Huy2312400049QT2702
62.5%
37.5%
2Không phépabsent
8Trần Quang Hùng2312400069QT2702
52.08%
47.92%
2Không phépabsent
9Vũ Thị Kim Liên2312400084QT2702
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
10Ngô Thành Lộc2312400045QT2702
75.0%
25.0%
2Không phépabsent
11Bùi Duy Mạnh2312400068QT2702
62.5%
37.5%
2Không phépabsent
12Lê Hương Nhung2312400051QT2702
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
13Bùi Quang Thiện2312400041QT2702
22.92%
77.08%
2Không phépabsent
14Nguyễn Thị Thuỳ2312400047QT2702
75.0%
25.0%
2Không phépabsent
15Ngô Anh Thư2312400058QT2702
43.75%
56.25%
2Không phépabsent
16Lê Trịnh Huyền Trang2312400052QT2702
52.08%
47.92%
2Không phépabsent
17Nguyễn Lam Trường2312400005QT2702
8.33%
91.67%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

Chương 8: Thống kê kết quả SXKD của DN (tiếp)
8.4.Phương pháp PT tài liệu thống kê KQSXKD (LT, BT, TL) (tiếp)
Chương 9: Thống kê lao động của doanh nghiệp
9.1. Thống kê số lượng và sự biến động LĐ của DN (LT, TL)
9.2. Thống kê tình hình sử dụng thời gian lao động (LT, TL)

Lịch trình kế hoạch