Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25N-MTin Học Đại Cương 203028vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đặng Quang HuyPMGVLý thuyết22316Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Lưu Thị Thanh Mai2112407016QT2501M
46.67%
53.33%
2Không phépabsent
2Nguyễn Hoàng An2112407005QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
3Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
4Bùi Khánh Dương2112402004QT2501N
46.67%
53.33%
2Không phépabsent
5Trần Văn Khải2112402015QT2501N
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
6Vũ Thị Phương Linh2112755013QT2501N
40.0%
60.0%
2Không phépabsent
7Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
53.33%
46.67%
2Không phépabsent
8Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
9Dương Thu Phương2112407017QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
10Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
73.33%
26.67%
2Không phépabsent
11Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
12Nguyễn Hoàng Việt2112407027QT2501M
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
13Nguyễn Đức Hiếu2112407003QT2501M
26.67%
73.33%
2Không phépabsent
14Nguyễn Xuân Hải2112407029QT2501M
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
15Bùi Thị Phương1812753003NA2201N
6.67%
93.33%
2Không phépabsent
16Đinh Thị Quỳnh Trang2112407009QT2501M
26.67%
73.33%
2Có phépabsent

Nội dung buổi học

(Tiếp ...)
3-Chèn hình ảnh và vẽ hình
4-Điều chỉnh giao diện của bản trình chiếu
5-Biểu đồ

Lịch trình kế hoạch