Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT23Luật Kinh Tế Vũ Thị Thanh Lan0560vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Ngọc Anh1912402009QT2301N
14.29%
85.71000000000001%
80000
2Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Thị Ngọc Anh1912401009QT2301K
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
3.57%
96.43%
20000
5Hoàng Thị Phương Chinh1912401010QT2301K
0%
100.0%
0000
6Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0%
100.0%
0000
7Hà Lâm Dương1912401021QT2301K
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Thị Dương1912401002QT2301K
0%
100.0%
0000
9Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
3.57%
96.43%
20000
10Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
3.57%
96.43%
20000
11Nguyễn Diệp Hà1912402010QT2301K
0%
100.0%
0000
12Phạm Thu Hà1912401006QT2301K
3.57%
96.43%
20000
13Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
7.14%
92.86%
40000
14Nguyễn Việt Hằng1912401007QT2301K
3.57%
96.43%
20000
15Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
10.71%
89.28999999999999%
60000
16Nguyễn Thị Huệ1912401001QT2301K
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Đức Huy1612401053QT2001K
0.0%
100.0%
00000
18Trần Quang Huy1912402003QT2301N
3.57%
96.43%
20000
19Nguyễn Xuân Huy1912401013QT2301K
0%
100.0%
0000
20Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
7.14%
92.86%
40000
21Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0%
100.0%
0000
22Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
0%
100.0%
0000
24Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
3.57%
96.43%
20000
25Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
3.57%
96.43%
20000
26Nguyễn Thị Nhật Minh1912407003QT2301M
3.57%
96.43%
20000
27Nguyễn Thị Minh Nguyệt1912401020QT2301K
3.57%
96.43%
20000
28Nguyễn Thị Tuyết Nhi1912401011QT2301K
14.29%
85.71000000000001%
80000
29Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0%
100.0%
0000
30Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
3.57%
96.43%
20000
31Nguyễn Trần Vinh Quang1612402006QT2001N
7.14%
92.86%
40000
32Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0%
100.0%
0000
33Nguyễn Hương Quỳnh1912401018QT2301K
0%
100.0%
0000
34Đoàn Thị Như Quỳnh1912401003QT2301K
0%
100.0%
0000
35Nguyễn Vũ Diễm Quỳnh1912401004QT2301K
3.57%
96.43%
20000
36Lê Công Tuấn Thành1912402018QT2301N
14.29%
85.71000000000001%
80000
37Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0%
100.0%
0000
38Trần Phương Trang1912401008QT2301K
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
0%
100.0%
0000
40Tô Đức Trường1912402017QT2301N
14.29%
85.71000000000001%
80000
41Nguyễn Thị Thảo Vân1912401012QT2301K
0%
100.0%
0000
42Trần Hoàng Việt1912401015QT2301K
0%
100.0%
0000
43Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
3.57%
96.43%
20000
44Lã Hải Yến1912401016QT2301K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến