Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2701CTin Học Đại Cương 2 Đỗ Văn Tuyên303636

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Thị Vân Anh2312700028NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
2Lê Phương Diễm Hạnh2312700033NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
3Phạm Thị Hiền2312700023NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
4Nguyễn Thị Thu Huyền2312700002NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
5Nguyễn Thu Hương2312700034NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
6Vũ Nguyễn Nhật Linh2312700026NA2701C
8.33%
91.67%
32.0002
7Phạm Nhật Linh2312700040NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
8Trần Công Minh2312700048NA2701C
61.11%
38.89%
220.0000
9Lê Thị Thu Nguyệt2312700012NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
10Vũ Thị Thanh Nhi2312751001NA2701C
13.89%
86.11%
52.0002
11Nguyễn Thị Kim Oanh2312700007NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
12Vũ Mai Phương2312700009NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
13Phạm Ngọc Nam Phương2312700016NA2701C
16.67%
83.33%
61.0001
14Lê Thu Phương2312700038NA2701C
2.78%
97.22%
13.0003
15Nguyễn Thị Tâm2312700004NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
16Đồng Thị Phương Thảo2312700025NA2701C
8.33%
91.67%
32.0002
17Nguyễn Thị Phương Thảo2312700046NA2701C
44.44%
55.56%
160.0000
18Lê Thu Thủy2312400043QT2702
16.67%
83.33%
61.0001
19Ngô Anh Thư2312400058QT2702
41.67%
58.33%
150.0000
20Trần Anh Thư2312700045NA2701C
50.0%
50.0%
180.0000
21Phạm Thị Thùy2312700035NA2701C
0.0%
100.0%
04.0004
22Vũ Thị Quỳnh Trang2312400056QT2702
16.67%
83.33%
61.0001
23Lê Trịnh Huyền Trang2312400052QT2702
16.67%
83.33%
61.0001
24Trần Thị Kiều Trinh2312700049NA2701C
11.11%
88.89%
42.0002
25Nguyễn Đức Trí2312751003NA2701C
8.33%
91.67%
32.0002
26Nguyễn Lam Trường2312400005QT2702
2.78%
97.22%
13.0003
27Phạm Anh Tuấn2312400086QT2702
16.67%
83.33%
61.0001
28Phạm Văn Tuyền2312700008NA2701C
8.33%
91.67%
32.0002
29Trần Thị Ánh Tuyết2312400011QT2702
8.33%
91.67%
32.0002
30Nguyễn Thị Hồng Vân2312700029NA2701C
11.11%
88.89%
42.0002
31Phạm Khởi Vỹ2312700031NA2701C
58.33%
41.67%
210.0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 18/01/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn TuyênModule 4: Microsoft Office Excel 2010
4.1. Tạo bảng tính đầu tiên
4.1.1. Khởi động và thoát khỏi Excel
4.1.2. Tạo bảng tính cơ bản
4.1.3. Ghi và đóng bảng tính
4.1.4. Sửa nội dung ô
4.1.5. Công thức tính toán đơn giản
4.1.6. Sử dụng trợ giúp của Excel
Bài tập
Trần Công Minh (3t, )
Trần Anh Thư (3t, )
Phạm Khởi Vỹ (3t, )
207h00 25/01/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên4.2. Quản lý bảng tính
4.2.1. Quản lý tệp bảng tính
4.2.2. Quản lý bảng tính
4.2.3. Di chuyển và sao chép
4.3. Định dạng và in ấn
4.3.1. Định dạng bảng tính
4.3.2. Điều chỉnh mở rộng
4.3.3. In ấn
Bài tập



Nguyễn Thị Phương Thảo (3t, )
Trần Công Minh (3t, )
Trần Anh Thư (3t, )
Phạm Khởi Vỹ (3t, )
307h00 01/02/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên4.4. Công thức và bảng tính trong Excel
4.4.1. Mở rộng sử dụng các công thức
4.4.2. Bảng trong Excel
Bài tập



Phạm Khởi Vỹ (3t, )
Ngô Anh Thư (3t, )
Vũ Thị Thanh Nhi (1t, )
Trần Công Minh (3t, )
Phạm Ngọc Nam Phương (3t, )
Nguyễn Thị Phương Thảo (3t, )
Trần Anh Thư (3t, )
407h00 29/02/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên4.5. Các hàm trong Excel
4.5.1. Các hàm cơ bản (SUM, AVERAGE, COUNT, COUNTA, MAX, MIN)
4.5.2. Hàm điều kiện IF
4.5.3. Hàm tìm kiếm VLOOKUP
4.5.4. Hàm tìm kiếm HLOOKUP
4.5.5. Hàm tính toán điều kiện (SUMIF, AVERAGEIF, COUNTIF)
Bài tập



Nguyễn Thị Phương Thảo (1t, )
Trần Công Minh (1t, )
Vũ Thị Thanh Nhi (1t, )
Lê Thu Phương (1t, )
Trần Anh Thư (3t, )
Trần Thị Kiều Trinh (1t, )
Nguyễn Thị Hồng Vân (1t, )
Ngô Anh Thư (3t, )
Phạm Khởi Vỹ (3t, )
507h00 07/03/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên4.6. Sắp xếp và lọc dữ liệu
4.6.1. Sắp xếp bảng tính
4.6.2. Lọc dữ liệu AutoFilter và AdvancedFilter
4.7. Thống kê dữ liệu bằng Subtotal và PivotTable
Kiểm tra
Nguyễn Thị Phương Thảo (3t, )
Trần Công Minh (3t, )
Ngô Anh Thư (3t, )
Trần Anh Thư (3t, )
Vũ Thị Quỳnh Trang (3t, )
Nguyễn Đức Trí (3t, )
Phạm Khởi Vỹ (3t, )
607h00 04/04/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên4.8. Biểu đồ và hình vẽ
4.8.1. Biểu đồ
4.8.2.Chuyển đổi dạng tệp bảng tính
4.8.3. Hình ảnh, chữ nghệ thuật và hình vẽ
Kiểm tra
Trần Công Minh (3t, )
707h00 11/04/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn TuyênModule 6: Microsoft Office PowerPoint 2010
6.1. Tạo bản trình chiếu đầu tiên
6.1.1. Khởi động và thoát khỏi PowerPoint
6.1.2. Tạo một bản trình chiếu
6.1.3. Lưu và đóng bản trình chiếu
6.1.4. Tạo bản trình chiếu mới sử dụng mẫu có sẵn
6.1.5. Sử dụng trợ giúp trong PowerPoint
807h00 18/04/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên6.2. Làm việc với text trong PowerPoint
6.2.1. Làm việc với các bản trình chiếu
6.2.2. Nhập nội dung
6.2.3. Trình bày nội dung
6.2.4. Kiểm tra chính tả và ngữ pháp
907h00 25/04/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên6.3. Chèn hình ảnh và vẽ hình
6.3.1. Hình ảnh
6.3.2. Tạo hiệu ứng cho hình ảnh
6.3.3. Vẽ hình
6.4. Điều chỉnh giao diện của bản trình chiếu
6.4.1. Màu và nền
6.4.2. Chỉnh sửa Slide Master
6.5. Biểu đồ
6.5.1. Biểu đồ dữ liệu
6.5.2. Biểu đồ tổ chức



Vũ Nguyễn Nhật Linh (3t, )
Trần Công Minh (3t, )
Vũ Thị Thanh Nhi (3t, )
Phạm Ngọc Nam Phương (3t, )
Đồng Thị Phương Thảo (3t, )
Nguyễn Thị Phương Thảo (3t, )
Lê Thu Thủy (3t, )
Ngô Anh Thư (3t, )
Trần Anh Thư (3t, )
Vũ Thị Quỳnh Trang (3t, )
Lê Trịnh Huyền Trang (3t, )
Phạm Anh Tuấn (3t, )
Phạm Văn Tuyền (3t, )
Trần Thị Ánh Tuyết (3t, )
Nguyễn Thị Hồng Vân (3t, )
Phạm Khởi Vỹ (3t, )
1007h00 02/05/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn Tuyên6.6. Hoàn thiện bản trình chiếu
6.6.1. Điều chỉnh bản trình chiếu
6.6.2. In ấn
6.6.3. Tạo hiệu ứng trình chiếu Slide
6.6.4. Thời gian và trình chiếu Slide
6.7. Sử dụng lại và trao đổi bản trình chiếu
6.7.1. Sử dụng lại
6.7.2. Trao đổi các bản trình chiếu
Kiểm tra Module 6
Ôn tập

1107h00 09/05/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn TuyênÔn tập thực hành Excel
1207h00 16/05/2024D2023NA2701C
Tin Học Đại Cương 2
Đỗ Văn TuyênÔn tập thực hành Excel, tổng kết môn họcTrần Công Minh (3t, )
Nguyễn Thị Phương Thảo (3t, )
Lê Thu Thủy (3t, )
Ngô Anh Thư (3t, )
Lê Trịnh Huyền Trang (3t, )
Trần Thị Kiều Trinh (3t, )
Phạm Anh Tuấn (3t, )
Phạm Khởi Vỹ (3t, )
Nguyễn Lam Trường (1t, )

Lịch trình dự kiến