Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2601APhiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản Trần Thị Ngọc Liên04848vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đặng Ngọc Anh2212756024NA2601A
0%
100.0%
0000
2Đặng Biên Cương2212756003NA2601A
0%
100.0%
0000
3Lê Diệu Linh2212756007NA2601A
0%
100.0%
0000
4Phạm Thị Như Mẫn2212756006NA2601A
0%
100.0%
0000
5Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
89.58%
10.420000000000002%
430000
6Lục Anh Tú2212756022NA2601A
83.33%
16.67%
400000
7Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
58.33%
41.67%
280000
8Nguyễn Đình Vũ2212756004NA2601A
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
108h55 16/01/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênIntroductionTrần Đức Phúc (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
208h55 23/01/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 1Trần Đức Phúc (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
308h55 30/01/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 2 - Note-takingLục Anh Tú (3t, )
Trần Đức Phúc (3t, )
408h55 20/02/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 3: Economic newsTrần Đức Phúc (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
508h55 27/02/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 4Trần Đức Phúc (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
608h55 05/03/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 5Trần Đức Phúc (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
708h55 02/04/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 6: English-Vietnamese Translation Lục Anh Tú (3t, )
Trần Đức Phúc (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
807h00 03/04/2024C1012NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 7_Vietnamese-English translation
908h55 09/04/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênUnit 8_English-Vietnamese Translation
1007h00 10/04/2024C1012NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênU9_V-E translationTrần Đức Phúc (2t, )
Lục Anh Tú (2t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (2t, )
1108h55 16/04/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênTrần Đức Phúc (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
1207h00 17/04/2024C1012NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênU9_E-V translationTrần Đức Phúc (2t, )
Lục Anh Tú (2t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (2t, )
1308h55 23/04/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênU10_V-E translationTrần Đức Phúc (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
1407h00 24/04/2024C1012NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênU10_V-E translationTrần Đức Phúc (2t, )
Lục Anh Tú (2t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (2t, )
1508h55 30/04/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênU11_E_V translationLục Anh Tú (3t, )
Trần Đức Phúc (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
1607h00 01/05/2024C1012NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênU12_V-E translationTrần Đức Phúc (2t, )
Lục Anh Tú (2t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (2t, )
1708h55 07/05/2024C1013NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênU12_E_V translationTrần Đức Phúc (3t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, )
Lục Anh Tú (3t, )
1807h00 08/05/2024C1012NA2601A
Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản
Trần Thị Ngọc LiênRevisionLục Anh Tú (2t, )
Trần Đức Phúc (2t, )
Hoàng Thị Hồng Vân (2t, )

Lịch trình dự kiến