Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT21N-QT22M-NVăn Bản Học Nguyễn Thị Hà Anh0450vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Quang Anh1712402013QT2101N
0%
100.0%
0000
2Phạm Thị Mai Anh1812407005QT2201M
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Việt Anh1812402007QT2201N
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Tiến Đạt1812407010QT2201M
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Thị Thu Hà1812401025QT2201N
0%
100.0%
0000
6Trần Hữu Hiếu1712402010QT2101N
0%
100.0%
0000
7Lê Minh Hiếu1812407007QT2201M
0%
100.0%
0000
8Trần Minh Hiếu1712402017QT2101N
0%
100.0%
0000
9Ngô Trung Hiếu1812402008QT2201N
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Trung Hiếu1412402111QT1801N
0%
100.0%
0000
11Đào Thị Hoan1712402015QT2101N
0%
100.0%
0000
12Bùi Thị Thanh Hoa1812402013QT2201N
0%
100.0%
0000
13Phùng Minh Hóa1812407002QT2201M
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thị Hồng1812402009QT2201N
0%
100.0%
0000
15Phạm Thị Huệ1812402011QT2201N
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Quang Huy1812407004QT2201M
0%
100.0%
0000
17Trần Thị Hương1812402017QT2201N
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Thiên Long Khánh1512407006QT1901M
0%
100.0%
0000
19Vũ Hữu Lâm1712402011QT2101N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Kiều Linh1712404001QT2101N
0%
100.0%
0000
21Trần Huy Long1812401021QT2201M
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Văn Lợi1712402005QT2101N
0%
100.0%
0000
23Trần Khánh Ly1812402003QT2201N
0%
100.0%
0000
24Nghiêm Thanh Mai1812402010QT2201N
0%
100.0%
0000
25Trần Đức Mạnh1712402007QT2101N
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Thị Nhung1812402006QT2201N
0%
100.0%
0000
27Vũ Hoàng Phát1612402010QT2001N
0%
100.0%
0000
28Vũ Đình Phong1812404001QT2201N
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Thị Thu Thanh1712753005QT2101N
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Ngọc Thành1712402006QT2101N
0%
100.0%
0000
31Trần Thu Thảo1812402012QT2201N
0%
100.0%
0000
32Cao Văn Thăng1812402004QT2201N
0%
100.0%
0000
33Nguyễn Văn Thăng1612402021QT2001N
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Hà Trang1712402012QT2101N
0%
100.0%
0000
35Nguyễn Thị Ánh Tuyết1812402001QT2201N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến