Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT21Nguyên Lý Thống Kê Nguyễn Thị Tình0604vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Nguyễn Quang Anh1712402013QT2101N
0%
100.0%
000
2Phạm Thị Bình1712401033QT2101K
0.0%
100.0%
0000
3Phạm Quỳnh Chi1712401027QT2101K
0.0%
100.0%
0000
4Ngô Bạch Diệp1712401022QT2101K
0%
100.0%
000
5Phạm Thành Dương1712401017QT2101K
3.33%
96.67%
2000
6Lê Bá Việt Đức1712401018QT2101K
0%
100.0%
000
7Lê Hoàng Minh Hiếu1712404003QT2101T
0%
100.0%
000
8Trần Hữu Hiếu1712402010QT2101N
0%
100.0%
000
9Trần Minh Hiếu1712402017QT2101N
0%
100.0%
000
10Nguyễn Trung Hiếu1412402111QT1801N
0%
100.0%
000
11Đào Thị Hoan1712402015QT2101N
0%
100.0%
000
12Vũ Đức Hợp1712402001QT2101K
0%
100.0%
000
13Trần Thị Thanh Huyền1512401098QT1903K
0%
100.0%
000
14Nguyễn Phú Hưng1512101016QT2001N
0%
100.0%
000
15Lê Tùng Hưng1412101125QT2001N
3.33%
96.67%
2000
16Phan Thị Thu Hường1712401003QT2101K
0%
100.0%
000
17Vũ Hữu Lâm1712402011QT2101N
0.0%
100.0%
0000
18Nguyễn Kiều Linh1712404001QT2101N
3.33%
96.67%
2000
19Nguyễn Văn Lợi1712402005QT2101N
0%
100.0%
000
20Ngô Thị Khánh Lương1712401016QT2101K
0%
100.0%
000
21Trần Đức Mạnh1712402007QT2101N
0%
100.0%
000
22Trần Công Minh1712401009QT2101T
0%
100.0%
000
23Hoàng Kim Ngân1712402014QT2101T
0%
100.0%
000
24Dương Hồng Ngọc1712401006QT2101K
0%
100.0%
000
25Nguyễn Thị Huyền Nhung1712401028QT2101K
0%
100.0%
000
26Đoàn Thị Phương Oanh1712401001QT2101K
0%
100.0%
000
27Nguyễn Đức Phương1712401030QT2101K
0%
100.0%
000
28Đỗ Nguyễn Mai Phương1712401015QT2101K
0%
100.0%
000
29Nguyễn Thị Hà Phương1712401013QT2101K
0%
100.0%
000
30Bùi Phương Quỳnh1712401012QT2101K
0%
100.0%
000
31Nguyễn Thị Thu Thanh1712753005QT2101N
0%
100.0%
000
32Đặng Duy Thành1712404002QT2101T
3.33%
96.67%
2000
33Nguyễn Ngọc Thành1712402006QT2101N
0%
100.0%
000
34Tống Thị Thu Thảo1712404004QT2101T
0.0%
100.0%
0000
35Nguyễn Văn Thăng1612402021QT2001N
0%
100.0%
000
36Bùi Thị Thu Thủy1712401024QT2101K
0%
100.0%
000
37Phạm Thị Anh Thư1712401032QT2101K
3.33%
96.67%
2000
38Nguyễn Hà Trang1712402012QT2101N
3.33%
96.67%
2000
39Trần Hà Trang1712401002QT2101K
0%
100.0%
000
40Vũ Thị Huyền Trang1712401010QT2101K
0%
100.0%
000
41Lê Thị Trang1712401011QT2101K
0%
100.0%
000
42Nguyễn Thị Trang1712401014QT2101K
0%
100.0%
000
43Dương Quốc Việt1612402023QT2001N
0%
100.0%
000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
109h50 05/03/2020C1012QT21
Nguyên Lý Thống Kê
Nguyễn Thị TìnhMở đầu
Chương 1: Đối tượng nghiên cứu của thống kê học.
Quá trình nghiên cứu thống kê
1.1. Đối tượng nghiên cứu của thống kê học (LT) 0.45
1.2. Các khái niệm cơ bản (LT, TL) 1.35
1.3 Các gđ của quá trình nghiên cứu thống kê (LT, TL) 0.9
209h50 06/03/2020C1012QT21
Nguyên Lý Thống Kê
Nguyễn Thị TìnhChương1 (tiếp)
1.3 Các gđ của quá trình nghiên cứu thống kê (LT, TL) (tiếp)
Chương 2: Trình bày số liệu thống kê
2.1. Phân tổ thống kê (LT, BT, TL)
Phạm Quỳnh Chi (2t, true)
Phạm Thành Dương (2t, false)
Lê Tùng Hưng (2t, false)
Vũ Hữu Lâm (2t, true)
Nguyễn Kiều Linh (2t, false)
Đặng Duy Thành (2t, false)
Tống Thị Thu Thảo (2t, true)
Phạm Thị Anh Thư (2t, false)
Nguyễn Hà Trang (2t, false)

Lịch trình dự kiến