| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Khánh Vân | 2412700061 | NA2801H | 11/09/2006 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Anh - Hàn |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA28A-H | Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 30 | 0 | 0 |
| 2 | NA28A-H | Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 30 | 0 | 0 |
| 3 | NA28A-H | Đọc Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | 30 | 0 | 0 |
| 4 | NA28A-H | Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | 30 | 0 | 0 |
| 5 | NA28A-H | Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | 30 | 0 | 0 |
| 6 | NA2801H | Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | 14 | 0 | 0 |
| 7 | NA2801H | Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | 14 | 0 | 0 |
| 8 | NA2801H | Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Nguyễn Thị Hoà | 14 | 0 | 0 |
| 9 | NA2801H | Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | 14 | 0 | 0 |
| 10 | NA2801H | Nghe Tiếng Anh 4 | 14 | 0 | 0 | |
| 11 | NA2801H | Ngữ Âm Tiếng Anh | 14 | 0 | 0 | |
| 12 | NA2801H | Đọc Tiếng Anh 4 | 14 | 0 | 0 | |
| 13 | NA2801H | Nói Tiếng Anh 4 | 14 | 0 | 0 | |
| 14 | NA2801H | Viết Tiếng Anh 4 | 14 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 06/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 2 | 02:50 06/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nguyễn Xuân Kiên (2t) | |
| 3 | 06:00 06/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 4 | 02:50 07/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Đọc Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 5 | 06:00 07/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | ||
| 6 | 07:55 07/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | ||
| 7 | 00:00 08/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Nguyễn Thị Hoà | ||
| 8 | 00:55 09/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 9 | 02:50 09/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nguyễn Xuân Kiên (2t) | |
| 10 | 00:55 13/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 11 | 02:50 13/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 12 | 06:00 13/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Phiên Dịch Tiếng Anh Cơ Bản | Trần Thị Ngọc Liên | ||
| 13 | 02:50 14/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Đọc Tiếng Anh 4 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 14 | 06:00 14/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Ngữ Pháp Tiếng Hàn 1 | Nguyễn Hương Dung | ||
| 15 | 07:55 14/01/2026 | C103 | 2 | NA2801H Từ Vựng Tiếng Hàn 2 | Nguyễn Hương Dung | ||
| 16 | 00:00 15/01/2026 | C103 | 3 | NA2801H Tổng Hợp Tiếng Hàn 3 | Nguyễn Thị Hoà | ||
| 17 | 00:55 16/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Viết Tiếng Anh 4 | Đặng Quốc Dũng | ||
| 18 | 02:50 16/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nghe Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | ||
| 19 | 00:55 20/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Nói Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị Thu Hương | ||
| 20 | 02:50 20/01/2026 | C103 | 2 | NA28A-H Ngữ Âm Tiếng Anh | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |