| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc | 2512400176 | QT2905 | 26/12/2007 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Quản Trị Kinh Doanh |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QT2904-05 | Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | 82 | 0 | 0 |
| 2 | QT2905 | Quản Trị Học | Nguyễn Thị Mai Linh | 41 | 0 | 0 |
| 3 | QT2905 | Điền Kinh | Phạm Thị Hường | 41 | 0 | 0 |
| 4 | QT2905 | Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình | 41 | 0 | 0 |
| 5 | QT2905 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | 41 | 0 | 0 |
| 6 | QT2905 | Tin Học Đại Cương 2 | 41 | 0 | 0 | |
| 7 | QT2905 | Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền | 41 | 0 | 0 |
| 8 | QT2905 | Kinh Tế Chính Trị | 41 | 0 | 0 | |
| 9 | QT2905 | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | 41 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 05/01/2026 | NHATAP2 | 3 | QT2905 Điền Kinh | Phạm Thị Hường | ||
| 2 | 00:55 06/01/2026 | A504 | 3 | QT2905 Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền | ||
| 3 | 06:55 06/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình | Mở đầu Chương 1: Đối ... | Trần Thị Hải Anh (3t) Phạm Khánh Ly (3t) Phạm Thị Ngân (3t) Đỗ Minh Quân (3t) Nguyễn Ngọc Thanh (3t) Hà Hoàng Tùng (3t) Trần Quốc Việt (3t) |
| 4 | 06:55 07/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Quản Trị Học | Nguyễn Thị Mai Linh | ||
| 5 | 06:55 08/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 6 | 00:55 09/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | ||
| 7 | 00:55 12/01/2026 | NHATAP2 | 3 | QT2905 Điền Kinh | Phạm Thị Hường | ||
| 8 | 00:55 13/01/2026 | A504 | 3 | QT2905 Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền | ||
| 9 | 06:55 13/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình | ||
| 10 | 06:55 14/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Quản Trị Học | Nguyễn Thị Mai Linh | ||
| 11 | 06:55 15/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 12 | 00:55 16/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | ||
| 13 | 00:55 19/01/2026 | NHATAP2 | 3 | QT2905 Điền Kinh | Phạm Thị Hường | ||
| 14 | 00:55 20/01/2026 | A504 | 3 | QT2905 Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền | ||
| 15 | 06:55 20/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình | ||
| 16 | 06:55 21/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Quản Trị Học | Nguyễn Thị Mai Linh | ||
| 17 | 06:55 22/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 18 | 00:55 23/01/2026 | C304 | 3 | QT2905 Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | ||
| 19 | 00:55 26/01/2026 | NHATAP2 | 3 | QT2905 Điền Kinh | Phạm Thị Hường | ||
| 20 | 00:55 27/01/2026 | A504 | 3 | QT2905 Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền |