Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25Xác Suất Thống Kê Hoàng Hải Vân04518vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Trần Hải Anh2112401012QT2501K
0%
100.0%
0000
2Bùi Phương Anh1612401035QT2001K
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Phương Anh2112401008QT2501K
17.78%
82.22%
80000
4Vũ Quỳnh Anh2112401005QT2501K
33.33%
66.67%
150000
5Nguyễn Minh Ánh2112407010QT2501M
4.44%
95.56%
20000
6Nguyễn Hải Châu2112401015QT2501K
2.22%
97.78%
10000
7Nguyễn Thị Quỳnh Chi2112407019QT2501M
2.22%
97.78%
10000
8Phạm Hồng Chương2112407004QT2501M
11.11%
88.89%
50000
9Nguyễn Thị Ngọc Diễm2112407008QT2501M
8.89%
91.11%
40000
10Trần Thị Mỹ Duyên2112401010QT2501K
6.67%
93.33%
30000
11Nguyễn Tấn Dũng2112407007QT2501M
31.11%
68.89%
140000
12Nguyễn Vũ Hà2112401022QT2501K
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Xuân Hải2112407029QT2501M
17.78%
82.22%
80000
14Vũ Thị Mỹ Hảo2112401007QT2501K
0%
100.0%
0000
15Đỗ Thị Mỹ Hằng2112401009QT2501K
15.56%
84.44%
70000
16Nguyễn Thị Thu Hằng2112407011QT2501M
2.22%
97.78%
10000
17Nguyễn Thu Hiền2112402001QT2501K
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Đức Hiếu2112407003QT2501M
6.67%
93.33%
30000
19Trương Dịu Hương2112407024QT2501M
11.11%
88.89%
50000
20Nguyễn Quang Khải2112402011QT2501N
6.67%
93.33%
30000
21Nguyễn Diệu Linh2112407025QT2501M
20.0%
80.0%
90000
22Trần Diệu Linh2112401011QT2501K
8.89%
91.11%
40000
23Vũ Thị Huyền Linh2112407020QT2501N
0%
100.0%
0000
24Vũ Thị Phương Linh2112755013QT2501N
15.56%
84.44%
70000
25Đặng Thị Thùy Linh2112407002QT2501M
8.89%
91.11%
40000
26Nguyễn Thị Thùy Linh2112401017QT2501K
0%
100.0%
0000
27Lưu Phúc Lộc2112407015QT2501M
0%
100.0%
0000
28Trần Khánh Ly1812402003QT2201N
0%
100.0%
0000
29Vũ Hương Mai2112407021QT2501N
0%
100.0%
0000
30Đinh Phượng Xuân Mai2112402005QT2501N
0.0%
100.0%
00000
31Vũ Sao Mai2112402010QT2501N
6.67%
93.33%
30000
32Lê Thanh Mai2112401004QT2501K
13.33%
86.67%
60000
33Nghiêm Thanh Mai1812402010QT2201N
0%
100.0%
0000
34Phạm Kiều Minh2112401024QT2501K
13.33%
86.67%
60000
35Nguyễn Nhật Minh2112402002QT2501N
4.44%
95.56%
20000
36Bùi Hoàng My2112401018QT2501K
6.67%
93.33%
30000
37Nguyễn Thảo Nguyên2112407022QT2501M
4.44%
95.56%
20000
38Đỗ Lê Minh Nhật2112407001QT2501M
24.44%
75.56%
110000
39Nguyễn Thị Thanh Nhung2112407018QT2501M
6.67%
93.33%
30000
40Nguyễn Thị Ninh2112402006QT2501N
11.11%
88.89%
50000
41Trương Kiều Oanh2112401023QT2501K
0%
100.0%
0000
42Vũ Đình Phú2112111023QT2501M
20.0%
80.0%
90000
43Nguyễn Mai Phương2112407026QT2501M
15.56%
84.44%
70000
44Nguyễn Minh Quân2112402008QT2501N
22.22%
77.78%
100000
45Nguyễn Thái Sơn2112407032QT2501M
20.0%
80.0%
90000
46Đỗ Xuân Thanh2112111004QT2501M
11.11%
88.89%
50000
47Nguyễn Quý Thành2112407023QT2501M
8.89%
91.11%
40000
48Nguyễn Phương Thảo2112401014QT2501K
33.33%
66.67%
150000
49Lê Thị Thảo2112401021QT2501K
8.89%
91.11%
40000
50Trần Thu Thảo1812402012QT2201N
0%
100.0%
0000
51Phạm Hữu Thịnh2112401013QT2501K
0%
100.0%
0000
52Nguyễn Hà Thu2112401019QT2501K
6.67%
93.33%
30000
53Nguyễn Hoàng Anh Thư2112402014QT2501N
33.33%
66.67%
150000
54Lê Thị Minh Trang2112402012QT2501N
33.33%
66.67%
150000
55Bùi Thị Thùy Trang2112401006QT2501K
0.0%
100.0%
00000
56Phạm Anh Tuấn2112755008QT2501M
22.22%
77.78%
100000
57Trần Thị Minh Tú2112407012QT2501M
0%
100.0%
0000
58Nguyễn Thị Cẩm Vân2112401020QT2501K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 15/08/2022C2043QT25
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải VânVũ Quỳnh Anh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm (3t, false)
Nguyễn Tấn Dũng (3t, false)
Trần Diệu Linh (3t, false)
Đặng Thị Thùy Linh (3t, false)
Vũ Sao Mai (3t, false)
Phạm Kiều Minh (3t, false)
Nguyễn Mai Phương (3t, false)
Nguyễn Phương Thảo (3t, false)
Lê Thị Thảo (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh Thư (3t, false)
Lê Thị Minh Trang (3t, false)
Phạm Anh Tuấn (3t, false)
Lê Thanh Mai (1t, false)
Trương Dịu Hương (1t, false)
Đỗ Lê Minh Nhật (1t, false)
Nguyễn Hải Châu (1t, false)
Nguyễn Phương Anh (1t, false)
Nguyễn Minh Ánh (1t, false)
207h00 22/08/2022C2043QT25
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải VânNguyễn Thị Ninh (1t, false)
Vũ Quỳnh Anh (3t, false)
Nguyễn Tấn Dũng (2t, false)
Trần Thị Mỹ Duyên (1t, false)
Nguyễn Xuân Hải (3t, false)
Lê Thanh Mai (3t, false)
Đỗ Lê Minh Nhật (3t, false)
Nguyễn Minh Quân (3t, false)
Nguyễn Phương Thảo (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh Thư (3t, false)
Lê Thị Minh Trang (3t, false)
Nguyễn Đức Hiếu (1t, false)
Nguyễn Mai Phương (1t, false)
Phạm Kiều Minh (1t, false)
Vũ Thị Phương Linh (1t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm (1t, false)
Nguyễn Minh Ánh (1t, false)
Phạm Hồng Chương (1t, false)
Phạm Anh Tuấn (1t, false)
Nguyễn Thảo Nguyên (1t, false)
307h00 29/08/2022C2043QT25
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải Vân
407h00 12/09/2022C2043QT25
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải VânNguyễn Phương Anh (3t, false)
Vũ Quỳnh Anh (3t, false)
Nguyễn Tấn Dũng (3t, false)
Nguyễn Xuân Hải (3t, false)
Đỗ Thị Mỹ Hằng (3t, false)
Nguyễn Diệu Linh (3t, false)
Bùi Hoàng My (3t, false)
Nguyễn Thị Ninh (3t, false)
Vũ Đình Phú (3t, false)
Nguyễn Minh Quân (3t, false)
Nguyễn Thái Sơn (3t, false)
Đỗ Xuân Thanh (3t, false)
Nguyễn Phương Thảo (3t, false)
Nguyễn Hà Thu (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh Thư (3t, false)
Lê Thị Minh Trang (3t, false)
Đặng Thị Thùy Linh (1t, false)
Nguyễn Mai Phương (1t, false)
Lê Thanh Mai (1t, false)
Đỗ Lê Minh Nhật (3t, false)
Phạm Hồng Chương (1t, false)
Nguyễn Đức Hiếu (1t, false)
Phạm Kiều Minh (1t, false)
507h00 19/09/2022C2043QT25
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải VânNguyễn Phương Anh (3t, false)
Vũ Quỳnh Anh (3t, false)
Phạm Hồng Chương (3t, false)
Nguyễn Tấn Dũng (3t, false)
Đỗ Thị Mỹ Hằng (3t, false)
Nguyễn Diệu Linh (3t, false)
Vũ Thị Phương Linh (3t, false)
Đỗ Lê Minh Nhật (3t, false)
Nguyễn Thị Thanh Nhung (3t, false)
Vũ Đình Phú (3t, false)
Nguyễn Minh Quân (3t, false)
Nguyễn Mai Phương (1t, false)
Nguyễn Thị Thu Hằng (1t, false)
Lê Thanh Mai (1t, false)
Nguyễn Thảo Nguyên (1t, false)
Trương Dịu Hương (1t, false)
Nguyễn Thị Ninh (1t, false)
Nguyễn Nhật Minh (1t, false)
Nguyễn Xuân Hải (1t, false)
Trần Thị Mỹ Duyên (1t, false)
Nguyễn Thái Sơn (3t, false)
Nguyễn Quý Thành (3t, false)
Nguyễn Phương Thảo (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh Thư (3t, false)
Lê Thị Minh Trang (3t, false)
Phạm Anh Tuấn (3t, false)
Nguyễn Thị Quỳnh Chi (1t, false)
Đỗ Xuân Thanh (1t, false)
607h00 26/09/2022C2043QT25
Xác Suất Thống Kê
Hoàng Hải VânVũ Quỳnh Anh (3t, false)
Nguyễn Tấn Dũng (3t, false)
Trương Dịu Hương (3t, false)
Nguyễn Quang Khải (3t, false)
Nguyễn Diệu Linh (3t, false)
Vũ Thị Phương Linh (3t, false)
Phạm Kiều Minh (1t, false)
Nguyễn Xuân Hải (1t, false)
Nguyễn Phương Anh (1t, false)
Đỗ Thị Mỹ Hằng (1t, false)
Trần Thị Mỹ Duyên (1t, false)
Trần Diệu Linh (1t, false)
Vũ Đình Phú (3t, false)
Nguyễn Thái Sơn (3t, false)
Nguyễn Phương Thảo (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh Thư (3t, false)
Lê Thị Minh Trang (3t, false)
Phạm Anh Tuấn (3t, false)
Nguyễn Đức Hiếu (1t, false)
Đỗ Xuân Thanh (1t, false)
Nguyễn Nhật Minh (1t, false)
Đỗ Lê Minh Nhật (1t, false)
Nguyễn Quý Thành (1t, false)
Lê Thị Thảo (1t, false)
Nguyễn Minh Quân (1t, false)
Nguyễn Mai Phương (1t, false)

Lịch trình dự kiến